Bước tới nội dung

chaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
chaire

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
chaire
/ʃɛʁ/
chaires
/ʃɛʁ/

chaire gc

  1. Giảng dạy, diễn đàn.
  2. (Tôn giáo) Sự giảng giáo lý.
    Eloquence de la chaire — sự hùng biện trong việc giảng giáo lý
  3. Ghế giáo sư; chức giáo sư.
    Professeur en chaire — giáo sư đang ngồi giảng
    Détenir la chaire de philosophie — giữ chức giáo sư triết học
    la chaire apostolique — tòa thánh

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]