chairperson

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chairperson /.ˌpɜː.sᵊn/

  1. Chủ tịch.

Tham khảo[sửa]