chaland
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.lɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaland /ʃa.lɑ̃/ |
chalands /ʃa.lɑ̃/ |
chaland gđ /ʃa.lɑ̃/
- Sà lan.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khách hàng quen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chaland”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)