Bước tới nội dung

cham

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

cham /ˈkæm/

  1. Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước).

Tham khảo

Tiếng Khùa

[sửa]

Danh từ

cham

  1. chim.