chanceux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.sø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chanceux /ʃɑ̃.sø/ |
chanceux /ʃɑ̃.sø/ |
| Giống cái | chanceuse /ʃɑ̃.søz/ |
chanceuses /ʃɑ̃.søz/ |
chanceux /ʃɑ̃.sø/
- May mắn.
- Homme chanceux — người may mắn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) May rủi, bấp bênh.
- Affaire chanceuse — việc (tùy thuộc) may rủi
Trái nghĩa
- Assuré, certain, sûr, maklchanceux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chanceux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)