assuré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sy.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assuré /a.sy.ʁe/ |
assurés /a.sy.ʁe/ |
| Giống cái | assurée /a.sy.ʁe/ |
assurées /a.sy.ʁe/ |
assuré /a.sy.ʁe/
- Vững chắc, tự tin.
- Un air assuré — bộ điệu tự tin
- Bảo đảm.
- Succès assuré — thắng lợi bảo đảm
- (Văn học) Chắc, chắc chắn.
- Tenez pour assuré qu’il viendra — anh có thể chắc là nó sẽ đến
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assuré /a.sy.ʁe/ |
assurés /a.sy.ʁe/ |
| Giống cái | assurée /a.sy.ʁe/ |
assurés /a.sy.ʁe/ |
assuré /a.sy.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assuré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)