Bước tới nội dung

chanterelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌʃæn.tə.ˈrɛɫ/

Danh từ

chanterelle /ˌʃæn.tə.ˈrɛɫ/

  1. Nấm mồng gà.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɑ̃t.ʁɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chanterelle
/ʃɑ̃t.ʁɛl/
chanterelles
/ʃɑ̃t.ʁɛl/

chanterelle gc /ʃɑ̃t.ʁɛl/

  1. (Âm nhạc) Dây tiêu.
  2. Chim mồi.
    appuyer sur la chanterelle — nhấn vào điểm tế nhị (để thuyết phục)

Danh từ

Số ít Số nhiều
chanterelle
/ʃɑ̃t.ʁɛl/
chanterelles
/ʃɑ̃t.ʁɛl/

chanterelle gc /ʃɑ̃t.ʁɛl/

  1. (Thực vật học) Nấm mồng gà.

Tham khảo