chanterelle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌʃæn.tə.ˈrɛɫ/
Danh từ
chanterelle /ˌʃæn.tə.ˈrɛɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chanterelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃t.ʁɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chanterelle /ʃɑ̃t.ʁɛl/ |
chanterelles /ʃɑ̃t.ʁɛl/ |
chanterelle gc /ʃɑ̃t.ʁɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chanterelle /ʃɑ̃t.ʁɛl/ |
chanterelles /ʃɑ̃t.ʁɛl/ |
chanterelle gc /ʃɑ̃t.ʁɛl/
- (Thực vật học) Nấm mồng gà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chanterelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)