Bước tới nội dung

chappie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃæ.pi/

Danh từ

chappie /ˈtʃæ.pi/

  1. (Thông tục) Công tử bột ((cũng) chappy).

Tham khảo