Bước tới nội dung

character set

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Danh từ

[sửa]

character set (số nhiều character sets)

  1. (máy tính) Bộ ký tự, bộ mẫu tự.

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]