charnu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charnu /ʃaʁ.ny/ |
charnus /ʃaʁ.ny/ |
| Giống cái | charnue /ʃaʁ.ny/ |
charnues /ʃaʁ.ny/ |
charnu /ʃaʁ.ny/
- (Có) Thịt, (có) nhiều thịt.
- Bras charnu — cánh tay có nhiều thịt
- Fruit charnu — (thực vật học) quả thịt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charnu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)