Bước tới nội dung

charpie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃaʁ.pi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
charpie
/ʃaʁ.pi/
charpies
/ʃaʁ.pi/

charpie gc /ʃaʁ.pi/

  1. Sợi giẻ.
    Panser avec la charpie — băng bó bằng sợi giẻ
    mettre en charpie — xé nhỏ (nghĩa đen) nghĩa bóng
    viande en charpie — thịt nấu quá nhừ

Tham khảo