Bước tới nội dung

chaud-froid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɔf.ʁwa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chaud-froid
/ʃɔf.ʁwa/
chauds-froids
/ʃɔf.ʁwa/

chaud-froid /ʃɔf.ʁwa/

  1. Món thịt đông.

Tham khảo