chaudement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

chaudement /ʃɔd.mɑ̃/

  1. Ấm áp.
    Se vêtir chaudement — ăn mặc ấm áp
  2. Hăng hái, nhiệt tình.
    Poursuivre chaudement une affaire — hăng hái theo đuổi một công việc
  3. (Thân mật) Ngay lập tức.
    Ecrire chaudement — viết ngay lập tức

Tham khảo[sửa]