Bước tới nội dung

chauffard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɔ.faʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chauffard
/ʃɔ.faʁ/
chauffards
/ʃɔ.faʁ/

chauffard /ʃɔ.faʁ/

  1. (Thân mật) Người lái xe ẩu; người lái xe tồi.

Tham khảo