chaumière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.mjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaumière /ʃɔ.mjɛʁ/ |
chaumières /ʃɔ.mjɛʁ/ |
chaumière gc /ʃɔ.mjɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chaumière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)