chemical engineer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ chemicalengineer.

Danh từ[sửa]

chemical engineer

  1. Kỹ sư hóa học.