Bước tới nội dung

cheque-book

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛk.ˈbʊk/

Danh từ

cheque-book /ˈtʃɛk.ˈbʊk/

  1. Sổ séc.

Tham khảo