Bước tới nội dung

chercher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʃɛʁ.ʃe/

Ngoại động từ

[sửa]

chercher ngoại động từ /ʃɛʁ.ʃe/

  1. Tìm, kiếm.
    Chercher une personne — tìm một người
    Chercher la vérité — tìm chân lý
    Chercher le péril — tìm vào chỗ nguy hiểm
  2. Tìm cách.
    Chercher à deviner — tìm cách đoán
  3. (Thông tục) Giá đến.
    ça va chercher dans les cent francs — cái ấy có lẽ giá đến một trăm frăng
  4. (Thông tục) Khiêu khích.
    Je ne suis pas méchant mais si tu me cherches, gare à toi! — Tao không ác đâu, nhưng nếu mày khiêu khích tao thì liệu hồn đấy!
    chercher aventure — xem aventure
    chercher la petite bête — xem bête
    chercher midi à quatorze heures — vẽ chuyện làm ra khó khăn, làm cho phiền phức thêm
    chercher querelle — gây chuyện cãi nhau
    chercher sa vie — kiếm sống
    chercher une aiguille dans une botte de foin — xem aiguille
    qui cherche trouve — có công mài sắt có ngày nên kim

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]