Bước tới nội dung

cherry-brandy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/

Danh từ

cherry-brandy /ˈtʃɛr.i.ˈbræn.di/

  1. Rượu anh đào.

Tham khảo