chevaucher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

chevaucher nội động từ /ʃə.vɔ.ʃe/

  1. Cưỡi lên, đè lên.
    Des tuiles qui ne chevauchent pas régulièrement — những viên ngói không đè lên nhau một cách đều đặn
  2. (Ngành in) Không đều hàng.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cưỡi ngựa.

Ngoại động từ[sửa]

chevaucher ngoại động từ /ʃə.vɔ.ʃe/

  1. Cưỡi.
    Chevaucher un mouton — cưỡi con cừu
    Des lunettes qui chevauchent le nez — kính sễ xuống mũi

Tham khảo[sửa]