chevet
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʃə.vɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chevet /ʃə.vɛ/ |
chevets /ʃə.vɛ/ |
chevet gđ /ʃə.vɛ/
- Đầu giường.
- (Kiến trúc) Mặt ngoài gian giữa nhà thờ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gối đầu giường.
- épée de chevet — gươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)+ (nghĩa bóng) vật hộ thân
- livre de chevet — sách gối đầu giường (mình thích (xem))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chevet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)