chi-square distribution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑɪ skwɛr ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/
Từ nguyên
Theo cách thường viết công thức của phân phối này:
Danh từ
chi-square distribution
- (Thống kê) Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chi-square distribution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)