chidden
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
chidden chid, chide; chid, chidden, chided
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chidden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chidden chid, chide; chid, chidden, chided