Bước tới nội dung

chiennerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃjɛn.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chiennerie
/ʃjɛn.ʁi/
chienneries
/ʃjɛn.ʁi/

chiennerie gc /ʃjɛn.ʁi/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tính chó má; tính keo kiệt.

Tham khảo