- Tiếng Afrikaans: suinig (af)
- Tiếng Ả Rập: بَخِيل (ar) (baḵīl)
- Tiếng Anh: stingy (en)
- Tiếng Armenia: ժլատ (hy) (žlat)
- Tiếng Azerbaijan: simic (az), dargöz (az), xəsis (az), qaraçı (az) (đôi khi cũng có thể gây khó chịu)
- Tiếng Ba Tư: خَسیس (fa) (xasis), کنس (fa) (kenes), بخیل (fa) (baxil)
- Tiếng Belarus: хці́вы (be) (xcívy), пра́гны (be) (práhny), хі́жы (be) (xížy), скупы́ (be) (skupý)
- Tiếng Catalan: garrepa (ca), aferrat (ca), gasiu (ca), escasser (ca), taquí (ca)
- Tiếng Cebu: inot (ceb)
- Tiếng Hà Lan: gierig (nl)
- Tiếng Hindi: कंजूस (hi) (kañjūs), कृपण (hi) (kŕpaṇ)
- Tiếng Hungary: fösvény (hu), zsugori (hu), fukar (hu)
- Tiếng Iceland: nískur (is)
- Tiếng Indonesia: pelit (id)
- Tiếng Litva: šykštus (lt)
- Tiếng Nhật: けちな (ja) (kechi na), 吝嗇な (ja) (りんしょくな, rinshoku na), けちくさい (ja) (kechikusai)
- Tiếng Serbia-Croatia:
- Kirin: шкрт (sh)
- Latinh: škrt (sh)
- Tiếng Tây Ban Nha: mezquino (es), tacaño (es), rácano, agarrado (es), amarrado (es), cicatero (es), roñoso (es), pesetero (es) (Tây Ban Nha), amarrete (es) (Mỹ Latinh), mesquino (es) gđ, ticuiche (es) (El Salvador)
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman: پنتی (ota) (pinti), پیس (ota) (pis)
- Tiếng Trung Quốc:
- Tiếng Quảng Đông: 孤寒 (gu1 hon4), 小氣 / 小气 (siu2 hei3)
- Tiếng Quan Thoại: 吝嗇 / 吝啬 (zh) (lìnsè), 小氣 / 小气 (zh) (xiǎoqì), (không trang trọng) 摳門 / 抠门 (zh) (kōumén), 摳 / 抠 (zh) (kōu)
|