child-bearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɑɪ.əld.ˈbɛ.riɳ/
Danh từ
child-bearing /ˈtʃɑɪ.əld.ˈbɛ.riɳ/
- Sự sinh đẻ.
- to be past child-bearing — quá thời kỳ sinh đẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “child-bearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)