childbed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbɛd/
Danh từ
childbed /.ˌbɛd/
- Giường đẻ.
- to die in childbed — chết trên giường đẻ, chết lúc sinh đẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “childbed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)