chilling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

chilling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của chill.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

chilling /ˈtʃɪ.ɫiɳ/

  1. Lạnh, làm ớn lạnh.
  2. Làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình... ).

Tham khảo[sửa]