chinh

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Xem chính. Xem chình. Xem chĩnh. Xem chỉnh.

Tiếng Gia Rai[sửa]

Danh từ[sửa]

chinh

  1. Cồng.
  2. Chiêng.