chipmunk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chipmunk /ˈtʃɪp.ˌməŋk/

  1. (Động vật học) Sóc chuột.

Tham khảo[sửa]