chiropractor
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chiropractor
- Người chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chiropractor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chiropractor