chlorotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɔ.ʁɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chlorotique /klɔ.ʁɔ.tik/ |
chlorotiques /klɔ.ʁɔ.tik/ |
| Giống cái | chlorotique /klɔ.ʁɔ.tik/ |
chlorotiques /klɔ.ʁɔ.tik/ |
chlorotique /klɔ.ʁɔ.tik/
- Xem chlorose
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chlorotique /klɔ.ʁɔ.tik/ |
chlorotiques /klɔ.ʁɔ.tik/ |
chlorotique gc /klɔ.ʁɔ.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chlorotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)