chochotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.kɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chochotte /ʃɔ.kɔt/ |
chochottes /ʃɔ.kɔt/ |
chochotte gc /ʃɔ.kɔt/
- (Thông tục) Người đàn bà đoan trang vờ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chochotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)