Bước tới nội dung

chopine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɔ.pin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chopine
/ʃɔ.pin/
chopines
/ʃɔ.pin/

chopine gc /ʃɔ.pin/

  1. Sopin (đơn vị (đo lường) , bằng nửa lít).
  2. (Thông tục) Chai.
    Une chopine d’eau-de-vie — một chai rượu trắng

Tham khảo