choquant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | choquant /ʃɔ.kɑ̃/ |
choquants /ʃɔ.kɑ̃/ |
| Giống cái | choquante /ʃɔ.kɑ̃t/ |
choquantes /ʃɔ.kɑ̃/ |
choquant /ʃɔ.kɑ̃/
- Chướng, chướng tai, gai mắt.
- Paroles choquantes — lời nói chướng tai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “choquant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)