bienséant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ̃.se.ɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bienséant /bjɛ̃.se.ɑ̃/ |
bienséants /bjɛ̃.se.ɑ̃/ |
| Giống cái | bienséante /bjɛ̃.se.ɑ̃t/ |
bienséantes /bjɛ̃.se.ɑ̃t/ |
bienséant /bjɛ̃.se.ɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bienséant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)