choriste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | choriste /kɔ.ʁist/ |
choristes /kɔ.ʁist/ |
| Giống cái | choriste /kɔ.ʁist/ |
choristes /kɔ.ʁist/ |
choriste /kɔ.ʁist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “choriste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)