chortler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/
Danh từ
chortler /ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/
- Xem chortle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chortler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chortler /ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/