Bước tới nội dung

chouchou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực chouchou
/ʃu.ʃu/
chouchous
/ʃu.ʃu/
Giống cái chouchou
/ʃu.ʃu/
chouchous
/ʃu.ʃu/

chouchou /ʃu.ʃu/

  1. (Thân mật) Người được cưng, con cưng.
    Le chouchou du maître — học trò cưng của thầy

Tham khảo