Bước tới nội dung

choucroute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃu.kʁut/

Danh từ

Số ít Số nhiều
choucroute
/ʃu.kʁut/
choucroutes
/ʃu.kʁut/

choucroute gc /ʃu.kʁut/

  1. Dưa bắp cải.

Tham khảo