chrétien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁe.tjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chrétien /kʁe.tjɛ̃/ |
chrétiens /kʁe.tjɛ̃/ |
| Giống cái | chrétienne /kʁe.tjɛn/ |
chrétiennes /kʁe.tjɛn/ |
chrétien /kʁe.tjɛ̃/
- Xem christianisme.
- La religion chrétienne — đạo Cơ Đốc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chrétien /kʁe.tjɛ̃/ |
chrétiens /kʁe.tjɛ̃/ |
| Giống cái | chrétienne /kʁe.tjɛn/ |
chrétiennes /kʁe.tjɛn/ |
chrétien /kʁe.tjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chrétien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)