Bước tới nội dung

chromoplast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkroʊ.mə.ˌplæst/

Danh từ

chromoplast /ˈkroʊ.mə.ˌplæst/

  1. (Thực vật học) Lạp sắc.

Tham khảo