Bước tới nội dung

chuchotis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃy.ʃɔ.ti/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chuchotis
/ʃy.ʃɔ.ti/
chuchotis
/ʃy.ʃɔ.ti/

chuchotis /ʃy.ʃɔ.ti/

  1. Lời thầm thì nhỏ nhẻ.
  2. (Thơ ca) Tiếng rì rầm nhẹ.

Tham khảo