chylifaction

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

chylifaction

  1. (Sinh vật học) Sự hoá thành dịch dưỡng.

Tham khảo[sửa]