Bước tới nội dung

cidrerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sid.ʁə.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cidrerie
/sid.ʁə.ʁi/
cidrerie
/sid.ʁə.ʁi/

cidrerie gc /sid.ʁə.ʁi/

  1. Nhà máy rượu táo.
  2. Công nghiệp rượu táo.

Tham khảo