Bước tới nội dung

cimier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cimier
/si.mje/
cimiers
/si.mje/

cimier /si.mje/

  1. Ngù .
  2. Ngọn cây.
  3. Thịt mông đuôi (bò, hươu).

Tham khảo