cinchona

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

cinchona

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cinchona /sɪŋ.ˈkoʊ.nə/

  1. (Thực vật học) Cây canh-ki-na.
  2. Vỏ canh-ki-na.

Tham khảo[sửa]