circumjacent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɜː.kᵊm.ˈdʒeɪ.sᵊnt/
Tính từ
circumjacent /ˌsɜː.kᵊm.ˈdʒeɪ.sᵊnt/
- Ở xung quanh, ở bốn phía.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumjacent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)