circumvallate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈvæ.ˌleɪt/
Ngoại động từ
circumvallate ngoại động từ /.ˈvæ.ˌleɪt/
- (Sử học) Xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumvallate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)