circumvallation

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

circumvallation /.ˌvæ.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Sử học) Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại... ).

Tham khảo[sửa]